Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShandong Women vs Hubei (w)

Shandong Women vs Hubei (w)

Cập nhật thời gian trận đấu Shandong Women vs Hubei (w) thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 18:45 ngày 11/11/2025 tại Net88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
18:45 ngày 11/11/2025
Shandong Women

Shandong Women

1 - 2
Hubei (w)

Hubei (w)

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu11/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4451636
Lineup

Đội hình trận đấu

Shandong Women

Sơ đồ 4-2-3-1
132223211920711263

Đội hình xuất phát

C.Liu
C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Xin
Y.Xin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
X.Wang
X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.He
L.He#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Lyu
Y.Lyu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Zhang
C.Zhang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Zhang
R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
X.Jiao
X.Jiao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Li
Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Sun
F.Sun#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Yang
M.Yang#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Yang
M.Yang#43
M.Yang
M.Yang#51
M.Yang
M.Yang#29
M.Yang
M.Yang#18
M.Yang
M.Yang#5
M.Yang
M.Yang#57
M.Yang
M.Yang#10
M.Yang
M.Yang#15
M.Yang
M.Yang#14
M.Yang
M.Yang#6
M.Yang
M.Yang#8

Hubei (w)

Sơ đồ 4-3-3
2215513191810372797

Đội hình xuất phát

C.Chen
C.Chen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Liu
Y.Liu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Wu
H.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Q.Xu
Q.Xu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Yan
Q.Yan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Luo
L.Luo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
W.Yao
W.Yao#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D.Song
D.Song#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Deng
M.Deng#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Lyu
Y.Lyu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Wang
S.Wang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Wang
S.Wang#29
S.Wang
S.Wang#20
S.Wang
S.Wang#21
S.Wang
S.Wang#17
S.Wang
S.Wang#28
S.Wang
S.Wang#26
S.Wang
S.Wang#46
S.Wang
S.Wang#36
S.Wang
S.Wang#12
S.Wang
S.Wang#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Women

Shanghai (w)Shanghai (w)3 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #4431611 · Home #26930 · Away #61057 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaoning (w)Liaoning (w)2 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #4431605 · Home #29399 · Away #61057 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women3 - 0Chongqing WomenChongqing Women
Match #4431599 · Home #61057 · Away #61059 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women3 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4323652 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)0 - 5Shandong WomenShandong Women
Match #4323648 · Home #27392 · Away #61057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women7 - 0Tianjin (w)Tianjin (w)
Match #4323635 · Home #61057 · Away #21681 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #4323631 · Home #61059 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #3635835 · Home #21679 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Shandong WomenShandong Women2 - 1Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3635749 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women1 - 2Beijing (w)Beijing (w)
Match #3634801 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hubei (w)

Hubei (w)Hubei (w)7 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #4431614 · Home #25717 · Away #14804 · Status #8 · H [7, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)3 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #4431608 · Home #25717 · Away #62789 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)2 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #4431601 · Home #21679 · Away #25717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fujian WomenFujian Women0 - 5Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323641 · Home #87947 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)2 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #4323638 · Home #25717 · Away #14804 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552729 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women0 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552726 · Home #61060 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)2 - 1Zhejiang WomenZhejiang Women
Match #3552725 · Home #25717 · Away #61061 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)1 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #2277662 · Home #27392 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 5] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 6]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shandong Women
#11#21#30#40#50#60#70
Hubei (w)
#12#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K