Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHubei (w) vs Shaanxi Women

Hubei (w) vs Shaanxi Women

Cập nhật thời gian trận đấu Hubei (w) vs Shaanxi Women thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 18:45 ngày 06/11/2025 tại Net88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
18:45 ngày 06/11/2025
Hubei (w)

Hubei (w)

3 - 1
Shaanxi Women

Shaanxi Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu06/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4431608
Lineup

Đội hình trận đấu

Hubei (w)

Sơ đồ 3-4-3
2251315101819377279

Đội hình xuất phát

C.Chen
C.Chen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Wu
H.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Q.Xu
Q.Xu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Liu
Y.Liu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
W.Yao
W.Yao#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
L.Luo
L.Luo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Q.Yan
Q.Yan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Song
D.Song#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Wang
S.Wang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Deng
M.Deng#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Lyu
Y.Lyu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Lyu
Y.Lyu#17
Y.Lyu
Y.Lyu#29
Y.Lyu
Y.Lyu#36
Y.Lyu
Y.Lyu#30
Y.Lyu
Y.Lyu#26
Y.Lyu
Y.Lyu#21
Y.Lyu
Y.Lyu#20
Y.Lyu
Y.Lyu#12
Y.Lyu
Y.Lyu#8
Y.Lyu
Y.Lyu#46
Y.Lyu
Y.Lyu#28

Shaanxi Women

Sơ đồ 5-4-1
13173019311121292612

Đội hình xuất phát

Y.Pan
Y.Pan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Yang
L.Yang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
X.Yang
X.Yang#17 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
X.Zhao
X.Zhao#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
X.Shi
X.Shi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Yuan
Y.Yuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Y.Ma
Y.Ma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Yang
J.Yang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Dong
Y.Dong#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Zou
M.Zou#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Tian
Y.Tian#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Tian
Y.Tian#25
Y.Tian
Y.Tian#35
Y.Tian
Y.Tian#4
Y.Tian
Y.Tian#18
Y.Tian
Y.Tian#20
Y.Tian
Y.Tian#24
Y.Tian
Y.Tian#27
Y.Tian
Y.Tian#9
Y.Tian
Y.Tian#7
Y.Tian
Y.Tian#8
Y.Tian
Y.Tian#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hubei (w)

Jiangsu (w)Jiangsu (w)2 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #4431601 · Home #21679 · Away #25717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fujian WomenFujian Women0 - 5Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323641 · Home #87947 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)2 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #4323638 · Home #25717 · Away #14804 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552729 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women0 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552726 · Home #61060 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)2 - 1Zhejiang WomenZhejiang Women
Match #3552725 · Home #25717 · Away #61061 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)1 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #2277662 · Home #27392 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 5] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 6]
Beijing (w)Beijing (w)0 - 2Hubei (w)Hubei (w)
Match #2277317 · Home #21682 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)0 - 2Hebei (W)Hebei (W)
Match #2273900 · Home #25717 · Away #27392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shaanxi Women

Shaanxi WomenShaanxi Women3 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #4431600 · Home #62789 · Away #14804 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #4323650 · Home #62789 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Jiangxi WomenJiangxi Women0 - 9Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #4323646 · Home #61058 · Away #62789 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [9, 6, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women3 - 0Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
Match #4323633 · Home #62789 · Away #87943 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guizhou WomenGuizhou Women0 - 7Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #4323625 · Home #87945 · Away #62789 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [7, 6, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 3Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635834 · Home #21682 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3634800 · Home #21679 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 4]
Shaanxi WomenShaanxi Women0 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3634159 · Home #62789 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 1]
Shaanxi WomenShaanxi Women0 - 1China Women's UnitedChina Women's United
Match #3633386 · Home #62789 · Away #62788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hubei (w)
#13#23#30#40#50#60#70
Shaanxi Women
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K