Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShandong Women vs Chongqing Women

Shandong Women vs Chongqing Women

Cập nhật thời gian trận đấu Shandong Women vs Chongqing Women thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 18:45 ngày 04/11/2025 tại Net88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
18:45 ngày 04/11/2025
Shandong Women

Shandong Women

3 - 0
Chongqing Women

Chongqing Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu04/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4431599
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shandong WomenChỉ sốChongqing Women
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 220
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
86Chỉ số 2394
3Chỉ số 31
57Chỉ số 2434
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Shandong Women

Sơ đồ 3-5-2
12192178202611318

Đội hình xuất phát

C.Liu
C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Wang
X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
C.Zhang
C.Zhang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Lyu
Y.Lyu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
X.Jiao
X.Jiao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Shao
D.Shao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
R.Zhang
R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.Sun
F.Sun#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Y.Li
Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Yang
M.Yang#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Li
Y.Li#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Li
Y.Li#43
Y.Li
Y.Li#57
Y.Li
Y.Li#10
Y.Li
Y.Li#14
Y.Li
Y.Li#6
Y.Li
Y.Li#15
Y.Li
Y.Li#23
Y.Li
Y.Li#5
Y.Li
Y.Li#32
Y.Li
Y.Li#29
Y.Li
Y.Li#51

Chongqing Women

Sơ đồ 5-4-1
2358621162512312211

Đội hình xuất phát

F.Wang
F.Wang#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Huang
W.Huang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Sun
T.Sun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Tan
S.Tan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Lin
D.Lin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Yang
Y.Yang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Chen
J.Chen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Su
H.Su#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Fan
G.Fan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X.Tang
X.Tang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Xu
Z.Xu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Xu
Z.Xu#13
Z.Xu
Z.Xu#10
Z.Xu
Z.Xu#18
Z.Xu
Z.Xu#20
Z.Xu
Z.Xu#28
Z.Xu
Z.Xu#26
Z.Xu
Z.Xu#35
Z.Xu
Z.Xu#9
Z.Xu
Z.Xu#3
Z.Xu
Z.Xu#17
Z.Xu
Z.Xu#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Women

Shandong WomenShandong Women3 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4323652 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)0 - 5Shandong WomenShandong Women
Match #4323648 · Home #27392 · Away #61057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women7 - 0Tianjin (w)Tianjin (w)
Match #4323635 · Home #61057 · Away #21681 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #4323631 · Home #61059 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #3635835 · Home #21679 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Shandong WomenShandong Women2 - 1Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3635749 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women1 - 2Beijing (w)Beijing (w)
Match #3634801 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women2 - 0Beijing (w)Beijing (w)
Match #3633387 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women0 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #3552716 · Home #61059 · Away #61057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Women

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shandong Women
#13#22#30#42#57#60#70
Chongqing Women
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K