Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủViborg vs FC Copenhagen

Viborg vs FC Copenhagen

Cập nhật thời gian trận đấu Viborg vs FC Copenhagen thuộc Danish Superliga, diễn ra lúc 23:00 ngày 16/03/2025 tại Net88.

Danish SuperligaDanish Superliga
23:00 ngày 16/03/2025
Viborg

Viborg

3 - 2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4135454
Lineup

Đội hình trận đấu

Viborg

Sơ đồ 4-3-3
11824553019131271127

Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen
L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mbom
J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Anyembe
D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Radić
S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kuzmic
S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Lonwijk
J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Grønning
J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
T.Jorgensen
T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Andrade
S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Junior
R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Njoh
Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Njoh
Y.Njoh#33
Y.Njoh
Y.Njoh#15
Y.Njoh
Y.Njoh#26
Y.Njoh
Y.Njoh#8
Y.Njoh
Y.Njoh#14
Y.Njoh
Y.Njoh#16
Y.Njoh
Y.Njoh#32
Y.Njoh
Y.Njoh#17
Y.Njoh
Y.Njoh#37

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-4-2
412256151127173078

Đội hình xuất phát

D.Ramaj
D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gocholeishvili
G.Gocholeishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Froholdt
V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Achouri
E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Claesson
V.Claesson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
M.Mattsson
M.Mattsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Mattsson
M.Mattsson#19
M.Mattsson
M.Mattsson#24
M.Mattsson
M.Mattsson#16
M.Mattsson
M.Mattsson#12
M.Mattsson
M.Mattsson#1
M.Mattsson
M.Mattsson#13
M.Mattsson
M.Mattsson#33
M.Mattsson
M.Mattsson#2
M.Mattsson
M.Mattsson#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC CopenhagenFC Copenhagen
961260
2
MidtjyllandMidtjylland
942359
3
Brondby IFBrondby IF
943248
4
Randers FCRanders FC
941448
5
NordsjaellandNordsjaelland
932446
6
Aarhus AGFAarhus AGF
911740
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SilkeborgSilkeborg
951349
2
ViborgViborg
944144
3
SonderjyskeSonderjyske
952234
4
VejleVejle
943228
5
Lyngby BKLyngby BK
913524
6
AalborgAalborg
903624
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
22143545
2
FC CopenhagenFC Copenhagen
22118341
3
Aarhus AGFAarhus AGF
2299436
4
Randers FCRanders FC
2298535
5
NordsjaellandNordsjaelland
22105735
6
Brondby IFBrondby IF
2289533
7
SilkeborgSilkeborg
2289533
8
ViborgViborg
2277828
9
AalborgAalborg
22561121
10
Lyngby BKLyngby BK
22391018
11
SonderjyskeSonderjyske
22451317
12
VejleVejle
22341513
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1ViborgViborg
Match #4135350 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ViborgViborg2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3937308 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0ViborgViborg
Match #3937253 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ViborgViborg1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3900255 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1ViborgViborg
Match #3900237 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1ViborgViborg
Match #3742819 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ViborgViborg4 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3777596 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
ViborgViborg0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3557172 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1ViborgViborg
Match #3557129 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen4 - 0ViborgViborg
Match #2005696 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Viborg

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

ChelseaChelsea1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4291448 · Home #10180 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1SonderjyskeSonderjyske
Match #4135445 · Home #10064 · Away #10383 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2ChelseaChelsea
Match #4291449 · Home #10064 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
AalborgAalborg0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135437 · Home #10087 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4135432 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4253756 · Home #24418 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 3, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135428 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 21. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4253746 · Home #10064 · Away #24418 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4284239 · Home #10078 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Elche CFElche CF1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4282106 · Home #10301 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Viborg
#13#20#30#41#55#60#70
FC Copenhagen
#12#22#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K