Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAalborg vs FC Copenhagen

Aalborg vs FC Copenhagen

Cập nhật thời gian trận đấu Aalborg vs FC Copenhagen thuộc Danish Superliga, diễn ra lúc 00:00 ngày 03/03/2025 tại Net88.

Danish SuperligaDanish Superliga
00:00 ngày 03/03/2025
Aalborg

Aalborg

0 - 0
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu03/03/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4135437
Lineup

Đội hình trận đấu

Aalborg

Sơ đồ 4-3-3
12041324212616231110

Đội hình xuất phát

V.Müller
V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Jorgensen
K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kramer
L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Pudel
B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Arnórsson
N. Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Bomholt
M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Travis Hernes
Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K. Davidsen
K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.H.Aaröen
I.H.Aaröen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Jørgensen
M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
O.Ross
O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Ross
O.Ross#22
O.Ross
O.Ross#19
O.Ross
O.Ross#5
O.Ross#28
O.Ross
O.Ross#33
O.Ross
O.Ross#27
O.Ross
O.Ross#6
O.Ross
O.Ross#17
O.Ross
O.Ross#2

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
411356151727781610

Đội hình xuất phát

D.Ramaj
D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Froholdt
V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Claesson
V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M.Mattsson
M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R·Rodrigues
R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#30
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#4
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#22
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#1
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#24
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#33
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#2
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#36
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC CopenhagenFC Copenhagen
961260
2
MidtjyllandMidtjylland
942359
3
Brondby IFBrondby IF
943248
4
Randers FCRanders FC
941448
5
NordsjaellandNordsjaelland
932446
6
Aarhus AGFAarhus AGF
911740
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SilkeborgSilkeborg
951349
2
ViborgViborg
944144
3
SonderjyskeSonderjyske
952234
4
VejleVejle
943228
5
Lyngby BKLyngby BK
913524
6
AalborgAalborg
903624
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
22143545
2
FC CopenhagenFC Copenhagen
22118341
3
Aarhus AGFAarhus AGF
2299436
4
Randers FCRanders FC
2298535
5
NordsjaellandNordsjaelland
22105735
6
Brondby IFBrondby IF
2289533
7
SilkeborgSilkeborg
2289533
8
ViborgViborg
2277828
9
AalborgAalborg
22561121
10
Lyngby BKLyngby BK
22391018
11
SonderjyskeSonderjyske
22451317
12
VejleVejle
22341513
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0AalborgAalborg
Match #4135371 · Home #10064 · Away #10087 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0AalborgAalborg
Match #3925999 · Home #10064 · Away #10087 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0AalborgAalborg
Match #3742803 · Home #10064 · Away #10087 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
AalborgAalborg1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3777593 · Home #10087 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0AalborgAalborg
Match #3712414 · Home #10064 · Away #10087 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AalborgAalborg0 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3712313 · Home #10087 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
AalborgAalborg1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3557160 · Home #10087 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 6, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 2AalborgAalborg
Match #3557067 · Home #10064 · Away #10087 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
AalborgAalborg2 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3414278 · Home #10087 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2AalborgAalborg
Match #3414228 · Home #10064 · Away #10087 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aalborg

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4135432 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4253756 · Home #24418 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 3, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135428 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 21. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4253746 · Home #10064 · Away #24418 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4284239 · Home #10078 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Elche CFElche CF1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4282106 · Home #10301 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4280104 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4264102 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien3 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4206159 · Home #10134 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4250185 · Home #10064 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aalborg
#10#20#30#41#52#60#70
FC Copenhagen
#10#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K