Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủZhejiang Women vs Beijing (w)

Zhejiang Women vs Beijing (w)

Cập nhật thời gian trận đấu Zhejiang Women vs Beijing (w) thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 14:00 ngày 07/05/2025 tại Net88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
14:00 ngày 07/05/2025
Zhejiang Women

Zhejiang Women

0 - 1
Beijing (w)

Beijing (w)

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu07/05/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4323644
Lineup

Đội hình trận đấu

Zhejiang Women

1913207814109521

Đội hình xuất phát

R.Zhang
R.Zhang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mei
J.Mei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Zhang
H.Zhang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Li
X.Li#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shi
S.Shi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Wu
C.Wu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Xu
C.Xu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wang
H.Wang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Fang
X.Fang#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Chen
L.Chen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zhi
J.Zhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Zhi
J.Zhi#22
J.Zhi
J.Zhi#12
J.Zhi
J.Zhi#13
J.Zhi
J.Zhi#15
J.Zhi
J.Zhi#11
J.Zhi
J.Zhi#2
J.Zhi
J.Zhi#27
J.Zhi
J.Zhi#26
J.Zhi
J.Zhi#23
J.Zhi
J.Zhi#6
J.Zhi
J.Zhi#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zhejiang Women

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Beijing (w)

Beijing (w)Beijing (w)0 - 0Jilin WomenJilin Women
Match #4323639 · Home #21682 · Away #87948 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 3Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635834 · Home #21682 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
China Women's UnitedChina Women's United4 - 0Beijing (w)Beijing (w)
Match #3635748 · Home #62788 · Away #21682 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women1 - 2Beijing (w)Beijing (w)
Match #3634801 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3634160 · Home #21682 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women2 - 0Beijing (w)Beijing (w)
Match #3633387 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #3552722 · Home #21682 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)0 - 1Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #3552721 · Home #21682 · Away #21679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 1Beijing (w)Beijing (w)
Match #3552719 · Home #14804 · Away #21682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)4 - 1Beijing (w)Beijing (w)
Match #2277661 · Home #14804 · Away #21682 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zhejiang Women
#10#20#30#40#50#60#70
Beijing (w)
#11#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K