Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủUzbekistan U23 vs China U23

Uzbekistan U23 vs China U23

Cập nhật thời gian trận đấu Uzbekistan U23 vs China U23 thuộc AFC U23 Asian Cup, diễn ra lúc 18:30 ngày 17/01/2026 tại Net88.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
18:30 ngày 17/01/2026
Uzbekistan U23

Uzbekistan U23

0 - 0
China U23

China U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu17/01/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4472830
Lineup

Đội hình trận đấu

Uzbekistan U23

Sơ đồ 4-2-3-1
21164202761491117

Đội hình xuất phát

S.Muratbaev
S.Muratbaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Karimov
B.Karimov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Rizakulov
G.Rizakulov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Abdullaev
D.Abdullaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Khamidov
S.Khamidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Bakhromov
S.Bakhromov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Khayrullaev
R.Khayrullaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Tulkinbekov
A.Tulkinbekov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Saidnurullaev
S.Saidnurullaev#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Jumaev
A.Jumaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Saidov
A.Saidov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Saidov
A.Saidov#3
A.Saidov
A.Saidov#18
A.Saidov
A.Saidov#12
A.Saidov
A.Saidov#19
A.Saidov
A.Saidov#5
A.Saidov
A.Saidov#23
A.Saidov
A.Saidov#8
A.Saidov
A.Saidov#13
A.Saidov
A.Saidov#1
A.Saidov
A.Saidov#15
A.Saidov
A.Saidov#10

China U23

Sơ đồ 4-4-2
1623415386202910

Đội hình xuất phát

H.Li
H.Li#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Yang
X.Yang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Umidjan
Umidjan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Peng
X.Peng#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.He
Y.He#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mutallep
Mutallep#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Xu
B.Xu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Z.Ji
Z.Ji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Hu
H.Hu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Abduweli
B.Abduweli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Wang
Y.Wang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Wang
Y.Wang#21
Y.Wang
Y.Wang#13
Y.Wang
Y.Wang#18
Y.Wang
Y.Wang#5
Y.Wang
Y.Wang#7
Y.Wang
Y.Wang#12
Y.Wang
Y.Wang#1
Y.Wang
Y.Wang#22
Y.Wang
Y.Wang#11
Y.Wang
Y.Wang#14
Y.Wang
Y.Wang#17
Y.Wang
Y.Wang#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Uzbekistan U23

Uzbekistan U23Uzbekistan U232 - 0South Korea U23South Korea U23
Match #4438993 · Home #18054 · Away #16758 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Iran U23Iran U230 - 0Uzbekistan U23Uzbekistan U23
Match #4438990 · Home #23894 · Away #18054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U233 - 2Lebanon U23Lebanon U23
Match #4438992 · Home #18054 · Away #18001 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Qatar U23Qatar U232 - 1Uzbekistan U23Uzbekistan U23
Match #4470893 · Home #10939 · Away #18054 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U232 - 1Palestine U23Palestine U23
Match #4346691 · Home #18054 · Away #16243 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U232 - 2Uzbekistan U23Uzbekistan U23
Match #4346690 · Home #14605 · Away #18054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U234 - 0Sri Lanka U23Sri Lanka U23
Match #4346687 · Home #18054 · Away #16692 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U230 - 2Japan U23Japan U23
Match #4386672 · Home #18054 · Away #12330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Uzbekistan U23Uzbekistan U233 - 1Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23
Match #4381032 · Home #18054 · Away #18057 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Energetik-BGU MinskEnergetik-BGU Minsk1 - 3Uzbekistan U23Uzbekistan U23
Match #4380157 · Home #24684 · Away #18054 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của China U23

Thailand U23Thailand U230 - 0China U23China U23
Match #4438976 · Home #19080 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
China U23China U231 - 0Australia U23Australia U23
Match #4438971 · Home #18676 · Away #23783 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Iraq U23Iraq U230 - 0China U23China U23
Match #4438974 · Home #10938 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
China U23China U230 - 1Iran U23Iran U23
Match #4469517 · Home #18676 · Away #23894 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U23China U231 - 0Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
Match #4469511 · Home #18676 · Away #14605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U23China U234 - 0Hong Kong U23Hong Kong U23
Match #4472197 · Home #18676 · Away #74040 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China U23China U230 - 0Thailand U23Thailand U23
Match #4437039 · Home #18676 · Away #19080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
China U23China U233 - 1Thailand U23Thailand U23
Match #4437038 · Home #18676 · Away #19080 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia U23Australia U230 - 0China U23China U23
Match #4346686 · Home #23783 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U230 - 10China U23China U23
Match #4346771 · Home #76462 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Uzbekistan U23
#10#20#30#41#513#60#72
China U23
#10#20#30#42#51#60#74
Đăng ký nhận 8888K