Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTPS Turku vs KuPs

TPS Turku vs KuPs

Cập nhật thời gian trận đấu TPS Turku vs KuPs thuộc Finnish Veikkausliiga, diễn ra lúc 22:00 ngày 17/06/2026 tại Net88.

Finnish VeikkausliigaFinnish Veikkausliiga
22:00 ngày 17/06/2026
TPS Turku

TPS Turku

1 - 2
KuPs

KuPs

Giải đấuFinnish Veikkausliiga
Ngày thi đấu17/06/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4468119
Lineup

Đội hình trận đấu

TPS Turku

Sơ đồ 4-2-3-1
121437762820221129

Đội hình xuất phát

E.Henriksson
E.Henriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Häggström
O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Hradecky
M. Hradecky#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Turkki
E.Turkki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Karkulowski
T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Juvanteny
P.Juvanteny#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Vakiparta
T.Vakiparta#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Kauppila
M.Kauppila#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Zaal
T.Zaal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Vauhkonen
E.Vauhkonen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Muzaci
A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Muzaci
A.Muzaci#41
A.Muzaci
A.Muzaci#8
A.Muzaci
A.Muzaci#35
A.Muzaci
A.Muzaci#4
A.Muzaci
A.Muzaci#15
A.Muzaci
A.Muzaci#17
A.Muzaci
A.Muzaci#24
A.Muzaci
A.Muzaci#26
A.Muzaci
A.Muzaci#9

KuPs

Sơ đồ 4-2-3-1
163323251383342411

Đội hình xuất phát

J.Kreidl
J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Savolainen
S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Hämäläinen
T.Hämäläinen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Lötjönen
A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Antwi
C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Kujasalo
N.Kujasalo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Pennanen
P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
S.Heiskanen
S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Ruoppi
O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Armah
B.Armah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Moreno
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Moreno
J.Moreno#12
J.Moreno
J.Moreno#2
J.Moreno
J.Moreno#4
J.Moreno
J.Moreno#29
J.Moreno
J.Moreno#17
J.Moreno
J.Moreno#18
J.Moreno
J.Moreno#21
J.Moreno
J.Moreno#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của TPS Turku

Ilves TampereIlves Tampere1 - 0TPS TurkuTPS Turku
Match #4468110 · Home #10973 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
TPS TurkuTPS Turku1 - 0Vaasa VPSVaasa VPS
Match #4468107 · Home #12597 · Away #10972 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere1 - 0TPS TurkuTPS Turku
Match #4544227 · Home #10973 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Inter TurkuInter Turku2 - 1TPS TurkuTPS Turku
Match #4468099 · Home #10746 · Away #12597 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
AC OuluAC Oulu1 - 0TPS TurkuTPS Turku
Match #4468095 · Home #15475 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
TPS TurkuTPS Turku3 - 0HJS AkatemiaHJS Akatemia
Match #4539571 · Home #12597 · Away #34114 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
TPS TurkuTPS Turku1 - 0HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4468087 · Home #12597 · Away #10387 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
JaroJaro2 - 2TPS TurkuTPS Turku
Match #4468081 · Home #10436 · Away #12597 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Salon PalloilijatSalon Palloilijat1 - 1TPS TurkuTPS Turku
Match #4534212 · Home #18598 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 6] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 7]
TPS TurkuTPS Turku1 - 1Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4468074 · Home #12597 · Away #14343 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KuPs

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TPS Turku
#11#20#30#42#54#60#70
KuPs
#12#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K