Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTanzania Prisons vs Mashujaa FC

Tanzania Prisons vs Mashujaa FC

Cập nhật thời gian trận đấu Tanzania Prisons vs Mashujaa FC thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 20:15 ngày 06/02/2026 tại Net88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:15 ngày 06/02/2026
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

0 - 0
Mashujaa FC

Mashujaa FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu06/02/2026
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4438041
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tanzania PrisonsChỉ sốMashujaa FC
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 210
7Chỉ số 21
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2475
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tanzania Prisons

01902531530002824

Đội hình xuất phát

haruna chanongo#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dotto shabani#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kaboma#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mwenda#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Owino#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Owino#0
M.Owino#0
M.Owino#6
M.Owino#0
M.Owino#10
M.Owino#17
M.Owino#0
M.Owino#2
M.Owino#0

Mashujaa FC

283004198277202567

Đội hình xuất phát

R.Ulomi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lwenge#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jackson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
japhary kibaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#14
bwenzi selemani#11
bwenzi selemani#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania Prisons

Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438032 · Home #37243 · Away #37260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438016 · Home #37260 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438009 · Home #58129 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438002 · Home #37260 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437986 · Home #76744 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437978 · Home #77688 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 2Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437960 · Home #37060 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4431355 · Home #37260 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4430944 · Home #53995 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4428919 · Home #47981 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mashujaa FC

Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438033 · Home #48037 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437990 · Home #21695 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438014 · Home #14473 · Away #60913 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438003 · Home #60913 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437996 · Home #60913 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437979 · Home #60913 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4437969 · Home #60913 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437961 · Home #77688 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437952 · Home #51748 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4431632 · Home #57391 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tanzania Prisons
#10#20#30#40#57#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K