Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTabora United FC vs Singida Fountain Gate

Tabora United FC vs Singida Fountain Gate

Cập nhật thời gian trận đấu Tabora United FC vs Singida Fountain Gate thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 20:00 ngày 24/05/2026 tại Net88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 24/05/2026
Tabora United FC

Tabora United FC

1 - 2
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu24/05/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438120
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tabora United FCChỉ sốSingida Fountain Gate
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
58Chỉ số 2542
80Chỉ số 2443
74Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tabora United FC

3011452162232141334

Đội hình xuất phát

j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Salum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nouma
V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nganzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lazarus
J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Amonome
J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yassin
M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tebandeke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tebandeke#39
tebandeke#10
tebandeke#46
tebandeke#5
tebandeke#57
tebandeke#26
tebandeke#68
tebandeke#70
tebandeke#35
tebandeke#27

Singida Fountain Gate

227201546113330236928

Đội hình xuất phát

S.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Mpozi#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kada#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Issa#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kilusomo#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Kilusomo#29
M.Kilusomo#12
M.Kilusomo#8
M.Kilusomo#24
M.Kilusomo#27
M.Kilusomo#14
M.Kilusomo#55
M.Kilusomo#60
M.Kilusomo#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tabora United FC

Tabora United FCTabora United FC2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438115 · Home #77688 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club4 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4543288 · Home #21695 · Away #77688 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438107 · Home #77688 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC4 - 1AzamAzam
Match #4438095 · Home #77688 · Away #20551 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4438082 · Home #60913 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4438101 · Home #37260 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438067 · Home #77688 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC0 - 2Tabora United FCTabora United FC
Match #4530148 · Home #53995 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 0Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437949 · Home #77688 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438078 · Home #77688 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

JKT TanzaniaJKT Tanzania2 - 2Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438119 · Home #48209 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438106 · Home #37260 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 3Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438089 · Home #48037 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438064 · Home #76744 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 3Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438062 · Home #76744 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438052 · Home #37060 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 4Tabora United FCTabora United FC
Match #4438000 · Home #76744 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tabora United FC
#11#21#30#41#510#60#70
Singida Fountain Gate
#12#22#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K