Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Artis Brno vs AC Sparta Praha

SK Artis Brno vs AC Sparta Praha

Cập nhật thời gian trận đấu SK Artis Brno vs AC Sparta Praha thuộc Czech Chance Liga, diễn ra lúc 22:00 ngày 22/08/2026 tại Net88.

Czech Chance LigaCzech Chance Liga
22:00 ngày 22/08/2026
SK Artis Brno

SK Artis Brno

0 - 4
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

Giải đấuCzech Chance Liga
Ngày thi đấu22/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4568791
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Artis BrnoChỉ sốAC Sparta Praha
79Chỉ số 2399
3Chỉ số 22
6Chỉ số 222
0Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
0Chỉ số 219
30Chỉ số 2441
1Chỉ số 30
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Artis Brno

Sơ đồ 4-2-3-1
323342827219781712

Đội hình xuất phát

S,Tadeáš
S,Tadeáš#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Glossoa
N.Glossoa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Plechatý
D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Šimek
D.Šimek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Preisler
D.Preisler#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Carlen
A.Carlen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Labik
A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Alégué
A.Alégué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Komljenovic
S.Komljenovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Papalélé
Papalélé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ndiaye
Ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Ndiaye
Ndiaye#18
Ndiaye
Ndiaye#77
Ndiaye
Ndiaye#10
Ndiaye
Ndiaye#26
Ndiaye
Ndiaye#14
Ndiaye
Ndiaye#29
Ndiaye
Ndiaye#5
Ndiaye
Ndiaye#2
Ndiaye
Ndiaye#22
Ndiaye
Ndiaye#15
Ndiaye
Ndiaye#11

AC Sparta Praha

Sơ đồ 4-2-3-1
4426301128181710714

Đội hình xuất phát

J.Surovčík
J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Suchomel
M.Suchomel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.K.Guddal
T.K.Guddal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Zelený
J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Rynes
M.Rynes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Macek
R.Macek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Irving
A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Mercado
J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Karabec
A.Karabec#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.Alcocer
J.Alcocer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Brunes
J.Brunes#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Brunes
J.Brunes#5
J.Brunes
J.Brunes#26
J.Brunes
J.Brunes#21
J.Brunes
J.Brunes#47
J.Brunes
J.Brunes#24
J.Brunes
J.Brunes#31
J.Brunes
J.Brunes#27
J.Brunes
J.Brunes#38
J.Brunes#42
J.Brunes
J.Brunes#15
J.Brunes
J.Brunes#29
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Artis Brno

FC Baník OstravaFC Baník Ostrava1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4568785 · Home #10401 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno1 - 2SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4568776 · Home #27721 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4568769 · Home #11347 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno2 - 4FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4568759 · Home #27721 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4590372 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4584449 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4575140 · Home #19273 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
SKN St.PoltenSKN St.Polten1 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565720 · Home #17327 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565017 · Home #37773 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň4 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4560008 · Home #12143 · Away #27721 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 1FK TepliceFK Teplice
Match #4568788 · Home #10875 · Away #11910 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 7, 0, 0]
LyonLyon3 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4602287 · Home #11372 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4568777 · Home #10320 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 1LyonLyon
Match #4602275 · Home #10875 · Away #11372 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 1FC ZlínFC Zlín
Match #4568770 · Home #10875 · Away #11349 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno3 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4568757 · Home #10354 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland5 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4581770 · Home #10328 · Away #10875 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4586164 · Home #10285 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4579512 · Home #10875 · Away #10071 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 1Slezský FC OpavaSlezský FC Opava
Match #4565783 · Home #10875 · Away #14008 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Artis Brno
#10#20#30#41#53#60#70
AC Sparta Praha
#14#22#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K