Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Antonio vs Oakland Roots

San Antonio vs Oakland Roots

Cập nhật thời gian trận đấu San Antonio vs Oakland Roots thuộc USL Championship, diễn ra lúc 08:00 ngày 23/08/2026 tại Net88.

USL ChampionshipUSL Championship
08:00 ngày 23/08/2026
San Antonio

San Antonio

0 - 1
Oakland Roots

Oakland Roots

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4473172
Thống kê

Thống kê trận đấu

San AntonioChỉ sốOakland Roots
1Chỉ số 226
50Chỉ số 2472
3Chỉ số 26
81Chỉ số 2377
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

San Antonio

Sơ đồ 5-4-1
981321433221915141070

Đội hình xuất phát

J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ward
A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Crognale
A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Suarez
Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Taintor
M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
E.Cuello
E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Parano
C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.maldonado
m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
lucio berron
lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Hernández
J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Pacheco
D.Pacheco#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Pacheco
D.Pacheco#4
D.Pacheco
D.Pacheco#17
D.Pacheco
D.Pacheco#7
D.Pacheco
D.Pacheco#8
D.Pacheco#31
D.Pacheco
D.Pacheco#9
D.Pacheco
D.Pacheco#77
D.Pacheco#45

Oakland Roots

Sơ đồ 4-2-3-1
11151523420102727

Đội hình xuất phát

K.Mcintosh
K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Vicente
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
David Garcia
David Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Hackshaw
N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
julian bravo
julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.McCabe
T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M. Fisher
M. Fisher#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Valot
F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Lapa
B.Lapa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Prentice
W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Jacquesson
B.Jacquesson#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Jacquesson
B.Jacquesson#6
B.Jacquesson
B.Jacquesson#34
B.Jacquesson
B.Jacquesson#21
B.Jacquesson#19
B.Jacquesson
B.Jacquesson#12
B.Jacquesson#87
B.Jacquesson
B.Jacquesson#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Antonio

San AntonioSan Antonio0 - 3El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4473092 · Home #34336 · Away #50075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 1Miami FCMiami FC
Match #4611388 · Home #34336 · Away #17128 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4473117 · Home #26242 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
San AntonioSan Antonio3 - 1Indy ElevenIndy Eleven
Match #4473177 · Home #34336 · Away #30752 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Brooklyn FCBrooklyn FC0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4473049 · Home #91973 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4473031 · Home #34336 · Away #44995 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 0Chattanooga Red WolvesChattanooga Red Wolves
Match #4578514 · Home #34336 · Away #50839 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473072 · Home #34336 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4472990 · Home #25863 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4473032 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oakland Roots

Oakland RootsOakland Roots1 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473215 · Home #54008 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473214 · Home #50075 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473197 · Home #44995 · Away #54008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4473230 · Home #54008 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 3Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473003 · Home #54008 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473079 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 3Spokane VelocitySpokane Velocity
Match #4576228 · Home #54008 · Away #81318 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4473078 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 4Oakland RootsOakland Roots
Match #4473021 · Home #21431 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [4, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 1Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4473060 · Home #54008 · Away #49962 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Antonio
#10#20#31#43#53#60#70
Oakland Roots
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K