Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủRB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC

RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC

Cập nhật thời gian trận đấu RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC thuộc Japanese Emperor's Cup, diễn ra lúc 17:00 ngày 26/08/2026 tại Net88.

Japanese Emperor's CupJapanese Emperor's Cup
17:00 ngày 26/08/2026
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

2 - 0
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

Giải đấuJapanese Emperor's Cup
Ngày thi đấu26/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4622304
Thống kê

Thống kê trận đấu

RB Omiya ArdijaChỉ sốVanraure Hachinohe FC
57Chỉ số 2543
73Chỉ số 2356
48Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
9Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

RB Omiya Ardija

14623201374715227721

Đội hình xuất phát

T.Kasahara
T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Iseri
K.Iseri#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Sugimoto
K.Sugimoto#23 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Hidaka
H.Hidaka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Iyoha
O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kojima
M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Edward
M.Edward#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nakayama
K.Nakayama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Motegi
R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kobayashi
Y.Kobayashi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mueanta
S.Mueanta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Mueanta
S.Mueanta#14
S.Mueanta
S.Mueanta#50
S.Mueanta
S.Mueanta#37
S.Mueanta
S.Mueanta#19
S.Mueanta
S.Mueanta#27
S.Mueanta
S.Mueanta#3
S.Mueanta
S.Mueanta#16
S.Mueanta#38
S.Mueanta
S.Mueanta#11

Vanraure Hachinohe FC

132333080788144928

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Igari
Y.Igari#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Inami
Y.Inami#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nagata
K.Nagata#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Shintani
M.Shintani#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Shirai
H.Shirai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Suzuki
S.Suzuki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Takao
R.Takao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tanaka
T.Tanaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Tanaka
T.Tanaka#5
T.Tanaka
T.Tanaka#99
T.Tanaka
T.Tanaka#24
T.Tanaka
T.Tanaka#11
T.Tanaka
T.Tanaka#1
T.Tanaka
T.Tanaka#6
T.Tanaka
T.Tanaka#34
T.Tanaka
T.Tanaka#15
T.Tanaka
T.Tanaka#35
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija

Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 4RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4555618 · Home #16122 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari2 - 3RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4555543 · Home #30510 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4555553 · Home #13543 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4602734 · Home #10298 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4547913 · Home #13543 · Away #37239 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC2 - 1RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4545800 · Home #13756 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4476987 · Home #19641 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 2AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4476995 · Home #13543 · Away #32417 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo4 - 3RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4476929 · Home #16122 · Away #13543 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija3 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4476941 · Home #13543 · Away #16160 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555615 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4555554 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4555556 · Home #28101 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4586147 · Home #10908 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4547925 · Home #28101 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3] · A [1, 1, 1, 2, 0, 1, 5]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4545810 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4477012 · Home #28101 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 2]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4476981 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 2] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 4]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4477000 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 5]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476965 · Home #28101 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RB Omiya Ardija
#12#21#30#42#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K