Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPamba Jiji vs Azam

Pamba Jiji vs Azam

Cập nhật thời gian trận đấu Pamba Jiji vs Azam thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 20:00 ngày 02/03/2026 tại Net88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 02/03/2026
Pamba Jiji

Pamba Jiji

2 - 2
Azam

Azam

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu02/03/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4437989
Thống kê

Thống kê trận đấu

Pamba JijiChỉ sốAzam
120Chỉ số 23101
1Chỉ số 210
0Chỉ số 41
104Chỉ số 2468
3Chỉ số 22
5Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Pamba Jiji

3615192302324209333

Đội hình xuất phát

H.Jafari#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Mayombya#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ibrahim abraham#0
ibrahim abraham#0
ibrahim abraham#14
ibrahim abraham#11
ibrahim abraham#0
ibrahim abraham#54
ibrahim abraham
ibrahim abraham#10
ibrahim abraham#17
ibrahim abraham#0

Azam

52823242311196712

Đội hình xuất phát

L.Mwaikenda
L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.manula
A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.fuentes
Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Baraket hmidi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Nado
I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ngita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Sereri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Msindo
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Msindo#0
P.Msindo#0
P.Msindo
P.Msindo#26
P.Msindo#20
P.Msindo
P.Msindo#32
P.Msindo#52
P.Msindo#30
P.Msindo
P.Msindo#0
P.Msindo#15
P.Msindo#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pamba Jiji

Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4438051 · Home #51748 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438040 · Home #51748 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438035 · Home #48209 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438026 · Home #37060 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438017 · Home #37243 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438002 · Home #37260 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437993 · Home #51748 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437980 · Home #51748 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437967 · Home #51748 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4437971 · Home #58129 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azam

AzamAzam3 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437983 · Home #20551 · Away #37243 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2AzamAzam
Match #4438006 · Home #48037 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Wydad CasablancaWydad Casablanca2 - 0AzamAzam
Match #4454708 · Home #14045 · Away #20551 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Maniema UnionManiema Union
Match #4454705 · Home #20551 · Away #44971 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Nairobi UnitedNairobi United
Match #4454703 · Home #20551 · Away #78337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AzamAzam2 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437975 · Home #20551 · Away #77688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nairobi UnitedNairobi United1 - 2AzamAzam
Match #4454702 · Home #78337 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438015 · Home #20551 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438039 · Home #20551 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4475785 · Home #20551 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Pamba Jiji
#12#21#30#42#53#60#70
Azam
#12#20#31#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K