Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMontenegro Women vs Lithuania Women

Montenegro Women vs Lithuania Women

Cập nhật thời gian trận đấu Montenegro Women vs Lithuania Women thuộc UEFA WNL, diễn ra lúc 20:00 ngày 25/02/2025 tại Net88.

UEFA WNLUEFA WNL
20:00 ngày 25/02/2025
Montenegro Women

Montenegro Women

3 - 1
Lithuania Women

Lithuania Women

Giải đấuUEFA WNL
Ngày thi đấu25/02/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4289684
Thống kê

Thống kê trận đấu

Montenegro WomenChỉ sốLithuania Women
143Chỉ số 23113
2Chỉ số 32
88Chỉ số 2451
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Montenegro Women

Sơ đồ 4-3-3
1221217316589711

Đội hình xuất phát

a.krstovic
a.krstovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.janjusevic
a.janjusevic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.djurkovic
t.djurkovic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.djukic
d.djukic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.popovic
a.popovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.toskovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s licina#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J. Djokovic
J. Djokovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Desic
M.Desic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Bulatovic
S.Bulatovic#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
A. Kuc
A. Kuc#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Kuc#13
A. Kuc#14
A. Kuc
A. Kuc#18
A. Kuc
A. Kuc#19
A. Kuc
A. Kuc#22
A. Kuc
A. Kuc#23
A. Kuc
A. Kuc#15
A. Kuc#4
A. Kuc
A. Kuc#10
A. Kuc
A. Kuc#1
A. Kuc#20
A. Kuc
A. Kuc#6

Lithuania Women

Sơ đồ 5-3-2
22231441362011897

Đội hình xuất phát

M.Seskute
M.Seskute#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Rogačiova
L.Rogačiova#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
m.liuzinaite
m.liuzinaite#14 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
A.Mikutaite
A.Mikutaite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Neverdauskaite
V.Neverdauskaite#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Romanovskaja
T.Romanovskaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Vaitukaityte
L.Vaitukaityte#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Galkina
M.Galkina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Šupelytė
E.Šupelytė#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Jonušaitė
R.Jonušaitė#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
U.Lazdauskaitė
U.Lazdauskaitė#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

U.Lazdauskaitė#12
U.Lazdauskaitė#10
U.Lazdauskaitė#15
U.Lazdauskaitė
U.Lazdauskaitė#3
U.Lazdauskaitė#21
U.Lazdauskaitė#5
U.Lazdauskaitė#16
U.Lazdauskaitė
U.Lazdauskaitė#1
U.Lazdauskaitė#19
U.Lazdauskaitė#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kosovo WomenKosovo Women
32016
2
Latvia WomenLatvia Women
22006
3
North Macedonia WomenNorth Macedonia Women
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany WomenGermany Women
431010
2
Netherlands WomenNetherlands Women
431010
3
Austria WomenAustria Women
41033
4
Scotland WomenScotland Women
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France WomenFrance Women
440012
2
Norway WomenNorway Women
41124
3
Iceland WomenIceland Women
40313
4
Switzerland WomenSwitzerland Women
40222

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain WomenSpain Women
43019
2
England WomenEngland Women
42117
3
Portugal WomenPortugal Women
41124
4
Belgium WomenBelgium Women
41033

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sweden WomenSweden Women
42208
2
Italy WomenItaly Women
42026
3
Denmark WomenDenmark Women
42026
4
Wales WomenWales Women
40222

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland WomenPoland Women
431010
2
Northern Ireland WomenNorthern Ireland Women
42117
3
Bosnia and Herzegovina WomenBosnia and Herzegovina Women
41124
4
Romania WomenRomania Women
40131

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slovenia WomenSlovenia Women
440012
2
Ireland WomenIreland Women
43019
3
Turkiye WomenTurkiye Women
41033
4
Greece WomenGreece Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia WomenSerbia Women
431010
2
Finland WomenFinland Women
42117
3
Hungary WomenHungary Women
41033
4
Belarus WomenBelarus Women
40222

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine WomenUkraine Women
431010
2
Czechia WomenCzechia Women
42117
3
Albania WomenAlbania Women
42026
4
Croatia WomenCroatia Women
40040

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slovakia WomenSlovakia Women
440012
2
Faroe Islands WomenFaroe Islands Women
43019
3
Moldova WomenMoldova Women
41033
4
Gibraltar WomenGibraltar Women
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Malta WomenMalta Women
43019
2
Cyprus WomenCyprus Women
42117
3
Andorra WomenAndorra Women
41124
4
Georgia WomenGeorgia Women
41033

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Luxembourg WomenLuxembourg Women
431010
2
Kazakhstan WomenKazakhstan Women
42117
3
Armenia WomenArmenia Women
42026
4
Liechtenstein WomenLiechtenstein Women
40040

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Montenegro WomenMontenegro Women
31205
2
Azerbaijan WomenAzerbaijan Women
31205
3
Lithuania WomenLithuania Women
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Israel WomenIsrael Women
32107
2
Bulgaria WomenBulgaria Women
30212
3
Estonia WomenEstonia Women
20111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Montenegro Women

Azerbaijan WomenAzerbaijan Women0 - 0Montenegro WomenMontenegro Women
Match #4287992 · Home #21902 · Away #19912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
North Macedonia WomenNorth Macedonia Women1 - 5Montenegro WomenMontenegro Women
Match #4247070 · Home #27945 · Away #19912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
North Macedonia WomenNorth Macedonia Women3 - 2Montenegro WomenMontenegro Women
Match #4246077 · Home #27945 · Away #19912 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Finland WomenFinland Women5 - 0Montenegro WomenMontenegro Women
Match #4173916 · Home #11806 · Away #19912 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Montenegro WomenMontenegro Women0 - 1Finland WomenFinland Women
Match #4173915 · Home #19912 · Away #11806 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Montenegro WomenMontenegro Women2 - 3Greece WomenGreece Women
Match #4109780 · Home #19912 · Away #21719 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 1, 1, 1, 0, 0]
Faroe Islands WomenFaroe Islands Women2 - 1Montenegro WomenMontenegro Women
Match #4109779 · Home #14803 · Away #19912 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Andorra WomenAndorra Women1 - 5Montenegro WomenMontenegro Women
Match #4109777 · Home #28059 · Away #19912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Greece WomenGreece Women2 - 2Montenegro WomenMontenegro Women
Match #4109775 · Home #21719 · Away #19912 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Montenegro WomenMontenegro Women5 - 1Faroe Islands WomenFaroe Islands Women
Match #4109772 · Home #19912 · Away #14803 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lithuania Women

Lithuania WomenLithuania Women1 - 2Faroe Islands WomenFaroe Islands Women
Match #4234946 · Home #21882 · Away #14803 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Estonia WomenEstonia Women2 - 2Lithuania WomenLithuania Women
Match #4233609 · Home #29225 · Away #21882 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 2, 0, 3] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 1]
Lithuania WomenLithuania Women0 - 1Georgia WomenGeorgia Women
Match #4109761 · Home #21882 · Away #29646 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cyprus WomenCyprus Women1 - 2Lithuania WomenLithuania Women
Match #4109758 · Home #12592 · Away #21882 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Belarus WomenBelarus Women3 - 0Lithuania WomenLithuania Women
Match #4109756 · Home #16964 · Away #21882 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lithuania WomenLithuania Women0 - 3Belarus WomenBelarus Women
Match #4109754 · Home #21882 · Away #16964 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lithuania WomenLithuania Women1 - 0Cyprus WomenCyprus Women
Match #4109752 · Home #21882 · Away #12592 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Georgia WomenGeorgia Women2 - 2Lithuania WomenLithuania Women
Match #4109640 · Home #29646 · Away #21882 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Luxembourg WomenLuxembourg Women1 - 1Lithuania WomenLithuania Women
Match #4015783 · Home #11514 · Away #21882 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Lithuania WomenLithuania Women0 - 4Turkiye WomenTurkiye Women
Match #4015780 · Home #21882 · Away #11695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Montenegro Women
#13#22#30#42#55#60#70
Lithuania Women
#11#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K