Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMbeya City vs Coastal Union

Mbeya City vs Coastal Union

Cập nhật thời gian trận đấu Mbeya City vs Coastal Union thuộc Tanzanian Premier League, diễn ra lúc 18:00 ngày 13/05/2026 tại Net88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 13/05/2026
Mbeya City

Mbeya City

0 - 2
Coastal Union

Coastal Union

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu13/05/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4438104
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mbeya CityChỉ sốCoastal Union
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
0Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
78Chỉ số 23103
87Chỉ số 2463
9Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Mbeya City

1862060152811742165

Đội hình xuất phát

S.Dondola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yassin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamad majimengi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said naushad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

yahya mbegu#33
yahya mbegu#26
yahya mbegu#13
yahya mbegu#32
yahya mbegu#4
yahya mbegu#17
yahya mbegu#3
yahya mbegu#54
yahya mbegu#24

Coastal Union

2181317241692151926

Đội hình xuất phát

A.William#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kichuya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Michael#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bakari msimu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Aidan#50
R.Aidan
R.Aidan#12
R.Aidan#11
R.Aidan#3
R.Aidan#34
R.Aidan#14
R.Aidan#40
R.Aidan#8
R.Aidan#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438090 · Home #48209 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Mbeya CityMbeya City
Match #4438087 · Home #37260 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438100 · Home #37060 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans6 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4438068 · Home #14473 · Away #37060 · Status #8 · H [6, 5, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4530145 · Home #57391 · Away #37060 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0AzamAzam
Match #4438063 · Home #37060 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City3 - 2Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438075 · Home #37060 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438052 · Home #37060 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC0 - 2Mbeya CityMbeya City
Match #4438043 · Home #77688 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Coastal Union

Young AfricansYoung Africans3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438094 · Home #14473 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438102 · Home #47981 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438065 · Home #47981 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438073 · Home #47981 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4437997 · Home #21695 · Away #47981 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4437982 · Home #57391 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Coastal UnionCoastal Union
Match #4438057 · Home #48209 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 4Coastal UnionCoastal Union
Match #4438050 · Home #37260 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4438040 · Home #51748 · Away #47981 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Tabora United FCTabora United FC
Match #4438027 · Home #47981 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mbeya City
#10#20#30#40#59#60#70
Coastal Union
#12#21#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K