Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuangdong Women vs Inner Mongolia Women

Guangdong Women vs Inner Mongolia Women

Cập nhật thời gian trận đấu Guangdong Women vs Inner Mongolia Women thuộc Chinese Women's National Games, diễn ra lúc 15:00 ngày 04/11/2025 tại Net88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
15:00 ngày 04/11/2025
Guangdong Women

Guangdong Women

5 - 0
Inner Mongolia Women

Inner Mongolia Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu04/11/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4431596
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guangdong WomenChỉ sốInner Mongolia Women
93Chỉ số 2412
0Chỉ số 30
98Chỉ số 2359
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 80
17Chỉ số 20
11Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

Guangdong Women

Sơ đồ 4-4-2
12371722242610131120

Đội hình xuất phát

S.Peng
S.Peng#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Wang
Y.Wang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Zhang
Z.Zhang#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Luo
G.Luo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Chen
Q.Chen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Xia
L.Xia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Jiang
J.Jiang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Liu
X.Liu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Q.Li
Q.Li#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
C.Yuan
C.Yuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Wurigumula
Wurigumula#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Wurigumula
Wurigumula#37
Wurigumula
Wurigumula#33
Wurigumula
Wurigumula#9
Wurigumula
Wurigumula#1
Wurigumula
Wurigumula#6
Wurigumula
Wurigumula#16
Wurigumula
Wurigumula#21
Wurigumula
Wurigumula#25
Wurigumula
Wurigumula#28
Wurigumula
Wurigumula#18
Wurigumula
Wurigumula#23

Inner Mongolia Women

Sơ đồ 4-3-3
145123186791323

Đội hình xuất phát

J.Ma
J.Ma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Xie
W.Xie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Han
Q.Han#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Han
S.Han#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
X.Liu
X.Liu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ayxiamu
Ayxiamu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Zhou
M.Zhou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Y.Chen
Y.Chen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Q.Xin
Q.Xin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Qiao
J.Qiao#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Pan
T.Pan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Pan
T.Pan#16
T.Pan
T.Pan#29
T.Pan
T.Pan#25
T.Pan
T.Pan#21
T.Pan
T.Pan#24
T.Pan
T.Pan#14
T.Pan
T.Pan#8
T.Pan
T.Pan#27
T.Pan
T.Pan#2
T.Pan
T.Pan#17
T.Pan
T.Pan#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangdong Women

Guangdong WomenGuangdong Women4 - 0China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women
Match #4259511 · Home #27443 · Away #27471 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women2 - 3Guangdong WomenGuangdong Women
Match #4069806 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #3552722 · Home #21682 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women1 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #3552720 · Home #27443 · Away #14804 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #3552718 · Home #21679 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women2 - 2Guangdong WomenGuangdong Women
Match #2611457 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women6 - 2China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women
Match #2609765 · Home #27443 · Away #27471 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women1 - 2Guangdong WomenGuangdong Women
Match #2311699 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women0 - 2Guangdong WomenGuangdong Women
Match #845392 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women1 - 2Beijing (w)Beijing (w)
Match #655599 · Home #27443 · Away #21682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Inner Mongolia Women

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guangdong Women
#15#21#30#40#517#60#70
Inner Mongolia Women
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K