Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFenerbahce vs AS Roma

Fenerbahce vs AS Roma

Cập nhật thời gian trận đấu Fenerbahce vs AS Roma thuộc UEFA Champions League, diễn ra lúc 23:45 ngày 10/09/2026 tại Net88.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
23:45 ngày 10/09/2026
Fenerbahce

Fenerbahce

1 - 1
AS Roma

AS Roma

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu10/09/2026
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4628425
Thống kê

Thống kê trận đấu

FenerbahceChỉ sốAS Roma
5Chỉ số 213
1Chỉ số 23
4Chỉ số 223
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
67Chỉ số 23145
0Chỉ số 40
16Chỉ số 2476
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Fenerbahce

Sơ đồ 4-3-3
3118371539152811197

Đội hình xuất phát

Ederson
Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Müldür
M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Škriniar
M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Aké
N.Aké#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Brown
A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Kanté
N.Kanté#91 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Yüksek
I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Elmaz
B.Elmaz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Greenwood
M.Greenwood#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
V.Muriqi
V.Muriqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#70
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#27
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#14
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#34
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#17
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#9
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#22
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#77
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#45
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#21
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#13

AS Roma

Sơ đồ 3-4-2-1
9923522241743211814

Đội hình xuất phát

M.Svilar
M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Mancini
G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Ndicka
E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Hermoso
M.Hermoso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Rensch
D.Rensch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Cristante
B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Koné
M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Wesley
Wesley#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Dybala
P.Dybala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Soulé
M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
D.Malen
D.Malen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Malen
D.Malen#26
D.Malen
D.Malen#9
D.Malen
D.Malen#86
D.Malen
D.Malen#61
D.Malen
D.Malen#20
D.Malen
D.Malen#77
D.Malen
D.Malen#3
D.Malen
D.Malen#95
D.Malen
D.Malen#87
D.Malen
D.Malen#15
D.Malen
D.Malen#70
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fenerbahce

FenerbahceFenerbahce1 - 2Besiktas JKBesiktas JK
Match #4581299 · Home #10195 · Away #10277 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
SamsunsporSamsunspor0 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4581295 · Home #13572 · Away #10195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
LyonLyon1 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4608843 · Home #11372 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce4 - 2KonyasporKonyaspor
Match #4581282 · Home #10195 · Away #10967 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce1 - 1LyonLyon
Match #4608842 · Home #10195 · Away #11372 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
GenclerbirligiGenclerbirligi2 - 1FenerbahceFenerbahce
Match #4581274 · Home #10276 · Away #10195 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 1FenerbahceFenerbahce
Match #4602282 · Home #10171 · Away #10195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce2 - 0Sturm GrazSturm Graz
Match #4602269 · Home #10195 · Away #10171 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Gornik ZabrzeGornik Zabrze1 - 1FenerbahceFenerbahce
Match #4556529 · Home #10282 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce1 - 0Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4556528 · Home #10195 · Away #10282 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AS Roma

AS RomaAS Roma2 - 1AtalantaAtalanta
Match #4549068 · Home #10906 · Away #11060 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
LecceLecce0 - 4AS RomaAS Roma
Match #4549153 · Home #10421 · Away #10906 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
AS RomaAS Roma4 - 0FiorentinaFiorentina
Match #4549049 · Home #10906 · Away #10059 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 2AS RomaAS Roma
Match #4547906 · Home #10030 · Away #10906 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion3 - 0AS RomaAS Roma
Match #4609930 · Home #10012 · Away #10906 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Newport CountyNewport County1 - 4AS RomaAS Roma
Match #4603095 · Home #11429 · Away #10906 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City4 - 1AS RomaAS Roma
Match #4601602 · Home #10023 · Away #10906 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cannes ASCannes AS3 - 3AS RomaAS Roma
Match #4594462 · Home #15388 · Away #10906 · Status #8 · H [3, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Hellas VeronaHellas Verona0 - 2AS RomaAS Roma
Match #4339658 · Home #11848 · Away #10906 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
AS RomaAS Roma2 - 0LazioLazio
Match #4339686 · Home #10906 · Away #11194 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fenerbahce
#11#20#30#44#51#60#70
AS Roma
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K