Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Chernigiv vs Kryvbas

FC Chernigiv vs Kryvbas

Cập nhật thời gian trận đấu FC Chernigiv vs Kryvbas thuộc Ukrainian Cup, diễn ra lúc 17:00 ngày 17/09/2025 tại Net88.

Ukrainian CupUkrainian Cup
17:00 ngày 17/09/2025
FC Chernigiv

FC Chernigiv

1 - 1
Kryvbas

Kryvbas

Giải đấuUkrainian Cup
Ngày thi đấu17/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4419625
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Chernigiv

Sơ đồ 4-2-1-3
353382012671013933

Đội hình xuất phát

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maksym Shumylo#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Shushko
P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Fateev
D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Kartushov
E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Shalfieiev
Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Dmytro mironenko#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
V. Koydan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Dmytro kulyk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

andrey porokhnya#8
andrey porokhnya#0
andrey porokhnya#99
andrey porokhnya
andrey porokhnya#11
andrey porokhnya#55
andrey porokhnya#14
andrey porokhnya#88
andrey porokhnya#25
andrey porokhnya#23

Kryvbas

Sơ đồ 4-1-2-3
122631627941118710

Đội hình xuất phát

O.Kemkin
O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Jurčec
J.Jurčec#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Konate
B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Rojas
C.Rojas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Borges
T.Borges#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Araujo
A.Araujo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Zaderaka
M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Y.Tverdokhlib
Y.Tverdokhlib#11 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
B.Lin
B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Mendoza
G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#19
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#24
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#1
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#5
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#26
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#9
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#8
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#4
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#30
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#17
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#21
A.Mykytyshyn#61
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Chernigiv

FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi4 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398600 · Home #21368 · Away #46047 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol1 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398585 · Home #57924 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Atlet KievAtlet Kiev0 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4407399 · Home #89224 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 3FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4383407 · Home #21138 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 2FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4383395 · Home #46047 · Away #44885 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka1 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4383390 · Home #85102 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
UCSAUCSA2 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4386793 · Home #76415 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4376616 · Home #46047 · Away #44885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya0 - 2FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4339071 · Home #12833 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv3 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4339070 · Home #46047 · Away #12833 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kryvbas

KryvbasKryvbas0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362041 · Home #10802 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362033 · Home #10802 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
KulykivKulykiv0 - 3KryvbasKryvbas
Match #4407407 · Home #85101 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 3KryvbasKryvbas
Match #4362024 · Home #17453 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362017 · Home #10802 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1KryvbasKryvbas
Match #4362010 · Home #12922 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5 - 1KryvbasKryvbas
Match #4380057 · Home #10317 · Away #10802 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
GoztepeGoztepe2 - 1KryvbasKryvbas
Match #4378588 · Home #16639 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas0 - 0Ujpest FCUjpest FC
Match #4371591 · Home #10802 · Away #13334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum0 - 1KryvbasKryvbas
Match #4359007 · Home #35945 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Chernigiv
#11#20#30#40#50#60#71
Kryvbas
#11#21#30#40#50#60#73
Đăng ký nhận 8888K