Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharlotte FC vs New England Revolution

Charlotte FC vs New England Revolution

Cập nhật thời gian trận đấu Charlotte FC vs New England Revolution thuộc United States Major League Soccer, diễn ra lúc 06:40 ngày 24/05/2026 tại Net88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:40 ngày 24/05/2026
Charlotte FC

Charlotte FC

1 - 0
New England Revolution

New England Revolution

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu24/05/2026
Giờ Việt Nam06:40
Mã trận đấu4460301
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charlotte FCChỉ sốNew England Revolution
45Chỉ số 2464
1Chỉ số 34
70Chỉ số 23102
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 228
1Chỉ số 40
6Chỉ số 213
2Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Charlotte FC

Sơ đồ 4-2-3-1
135443238281816109

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Cleary
W.Cleary#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Agyemang
M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Ream
T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Schnegg
D.Schnegg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Westwood
A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Diani
D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Vargas
K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Biel
P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Zaha
W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Jorno
I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Jorno
I.Jorno#7
I.Jorno
I.Jorno#4
I.Jorno
I.Jorno#21
I.Jorno
I.Jorno#22
I.Jorno
I.Jorno#48
I.Jorno
I.Jorno#13
I.Jorno
I.Jorno#37
I.Jorno
I.Jorno#11
I.Jorno
I.Jorno#17

New England Revolution

Sơ đồ 4-2-3-1
3032222388025107711

Đội hình xuất phát

M.Turner
M.Turner#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Ceballos
B.Ceballos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Kohler
E.Kohler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fofana
M.Fofana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Sands
W.Sands#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Polster
M.Polster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Yusuf
A.Yusuf#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Miller
P.Miller#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Gil
C.Gil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
D.Fagúndez
D.Fagúndez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Turgeman
D.Turgeman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Turgeman
D.Turgeman#14
D.Turgeman
D.Turgeman#17
D.Turgeman
D.Turgeman#7
D.Turgeman
D.Turgeman#35
D.Turgeman
D.Turgeman#33
D.Turgeman#19
D.Turgeman
D.Turgeman#38
D.Turgeman
D.Turgeman#4
D.Turgeman
D.Turgeman#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

Charlotte FCCharlotte FC3 - 1Toronto FCToronto FC
Match #4460285 · Home #63659 · Away #16743 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 1New York City Football ClubNew York City Football Club
Match #4460270 · Home #63659 · Away #10807 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460255 · Home #63659 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460242 · Home #10461 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4534174 · Home #63659 · Away #39883 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Nashville SCNashville SC4 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460225 · Home #26480 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Orlando CityOrlando City4 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460208 · Home #12186 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club1 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460181 · Home #10807 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC6 - 0Charlotte IndependenceCharlotte Independence
Match #4529169 · Home #63659 · Away #27675 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC1 - 2Nashville SCNashville SC
Match #4460159 · Home #63659 · Away #26480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của New England Revolution

New England RevolutionNew England Revolution2 - 1Minnesota United FCMinnesota United FC
Match #4460288 · Home #10461 · Away #17129 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution0 - 3Nashville SCNashville SC
Match #4460274 · Home #10461 · Away #26480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution2 - 1Philadelphia UnionPhiladelphia Union
Match #4460257 · Home #10461 · Away #11071 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460242 · Home #10461 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution3 - 4Orlando CityOrlando City
Match #4534189 · Home #10461 · Away #12186 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Inter Miami CFInter Miami CF1 - 1New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460221 · Home #55196 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United1 - 2New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460204 · Home #39883 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution2 - 1Columbus CrewColumbus Crew
Match #4460178 · Home #10461 · Away #10112 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4529131 · Home #10461 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 1, 3] · A [1, 0, 0, 3, 3, 1, 1]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 0DC UnitedDC United
Match #4460162 · Home #10461 · Away #10460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charlotte FC
#11#21#31#41#53#60#70
New England Revolution
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K