Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeara vs Londrina PR

Ceara vs Londrina PR

Cập nhật thời gian trận đấu Ceara vs Londrina PR thuộc Brazilian Serie B, diễn ra lúc 04:00 ngày 23/08/2026 tại Net88.

Brazilian Serie BBrazilian Serie B
04:00 ngày 23/08/2026
Ceara

Ceara

2 - 1
Londrina PR

Londrina PR

Giải đấuBrazilian Serie B
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam04:00
Mã trận đấu4494677
Thống kê

Thống kê trận đấu

CearaChỉ sốLondrina PR
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
49Chỉ số 2433
4Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2385
8Chỉ số 21
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Ceara

Sơ đồ 4-4-2
22184716608126204099

Đội hình xuất phát

M.Nogueira
M.Nogueira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Cesar
J.Cesar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Otávio
L.Otávio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Rocha#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Savio
Savio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Lodovico#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Gabriel
J.Gabriel#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Richardson
Richardson#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
N.Ferreira
N.Ferreira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Oliveira
M.Oliveira#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Tavares
L.Tavares#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Tavares
L.Tavares#12
L.Tavares
L.Tavares#2
L.Tavares
L.Tavares#13
L.Tavares
L.Tavares#11
L.Tavares
L.Tavares#7
L.Tavares
L.Tavares#77
L.Tavares
L.Tavares#21
L.Tavares#86
L.Tavares#41
L.Tavares#88
L.Tavares#45
L.Tavares
L.Tavares#29

Londrina PR

Sơ đồ 4-1-4-1
3075153348732201123

Đội hình xuất phát

M.Kozlinski
M.Kozlinski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Prado#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
GabrielLacerda
GabrielLacerda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Lincoln
Y.Lincoln#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Heron
Heron#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L. Marques
L. Marques#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
VitinhoMota
VitinhoMota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Vitor
J.Vitor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
João Vitor de Souza Martins
João Vitor de Souza Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
P.Dyego
P.Dyego#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Pottker
W.Pottker#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

W.Pottker#44
W.Pottker
W.Pottker#55
W.Pottker
W.Pottker#9
W.Pottker#77
W.Pottker
W.Pottker#96
W.Pottker
W.Pottker#4
W.Pottker
W.Pottker#5
W.Pottker
W.Pottker#28
W.Pottker
W.Pottker#2
W.Pottker
W.Pottker#1
W.Pottker
W.Pottker#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vila NovaVila Nova
1484228
2
Sao BernardoSao Bernardo
1474325
3
Sport Club do RecifeSport Club do Recife
1467125
4
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
1466224
5
Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude
1464422
6
Operario Ferroviario PROperario Ferroviario PR
1464422
7
FortalezaFortaleza
1464422
8
CriciumaCriciuma
1356221
9
Nautico (PE)Nautico (PE)
1462620
10
CuiabaCuiaba
1447319
11
Athletic ClubAthletic Club
1447319
12
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
1453618
13
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
1446418
14
CearaCeara
1445517
15
Botafogo SPBotafogo SP
1444616
16
CRB ALCRB AL
1444616
17
Londrina PRLondrina PR
1442814
18
Avaí FCAvaí FC
1434713
19
Ponte PretaPonte Preta
1422108
20
America MGAmerica MG
131396
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ceara

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Londrina PR

Londrina PRLondrina PR0 - 0Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
Match #4494672 · Home #13466 · Away #17935 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sport Club do RecifeSport Club do Recife2 - 1Londrina PRLondrina PR
Match #4494665 · Home #10815 · Away #13466 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube1 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494653 · Home #10209 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR1 - 4Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
Match #4494644 · Home #13466 · Away #25502 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 10, 0, 0]
Nautico (PE)Nautico (PE)2 - 1Londrina PRLondrina PR
Match #4495719 · Home #14802 · Away #13466 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR0 - 0Botafogo SPBotafogo SP
Match #4494626 · Home #13466 · Away #22739 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
America MGAmerica MG1 - 1Londrina PRLondrina PR
Match #4494612 · Home #28813 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR5 - 0CRB ALCRB AL
Match #4494609 · Home #13466 · Away #15974 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
CuiabaCuiaba2 - 2Londrina PRLondrina PR
Match #4494598 · Home #12153 · Away #13466 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4494590 · Home #13466 · Away #49990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ceara
#12#21#30#41#58#60#70
Londrina PR
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K