Net88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAfumati vs FC Unirea 2004 Slobozia

Afumati vs FC Unirea 2004 Slobozia

Cập nhật thời gian trận đấu Afumati vs FC Unirea 2004 Slobozia thuộc Romanian Liga II, diễn ra lúc 15:00 ngày 29/08/2026 tại Net88.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 29/08/2026
Afumati

Afumati

2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu29/08/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4599148
Thống kê

Thống kê trận đấu

AfumatiChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
76Chỉ số 2455
2Chỉ số 31
142Chỉ số 23127
6Chỉ số 22
14Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Afumati

31125174921712010

Đội hình xuất phát

A.Lazar
A.Lazar#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihoreanu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alin raicu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
constantin robicek
constantin robicek#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
diomande mohamed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Sanogo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.enache#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dumitrescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ghinet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan ionut zaina
bogdan ionut zaina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

bogdan ionut zaina#30
bogdan ionut zaina#24
bogdan ionut zaina#6
bogdan ionut zaina#8
bogdan ionut zaina
bogdan ionut zaina#2
bogdan ionut zaina#26
bogdan ionut zaina#14
bogdan ionut zaina
bogdan ionut zaina#15
bogdan ionut zaina#18
bogdan ionut zaina#16
bogdan ionut zaina#12

FC Unirea 2004 Slobozia

131120429752791228

Đội hình xuất phát

andreserra
andreserra#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ventura
B.Ventura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Todoran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stanica
A.Stanica#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deinmantas rimpa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Marian
B.Marian#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lazar
r.lazar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas campan
lucas campan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Bobál
G.Bobál#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rusu
D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F. Freitas#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F. Freitas#1
F. Freitas#24
F. Freitas#18
F. Freitas
F. Freitas#8
F. Freitas
F. Freitas#2
F. Freitas
F. Freitas#21
F. Freitas#19
F. Freitas
F. Freitas#16
F. Freitas#23
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Afumati

SelimbarSelimbar1 - 1AfumatiAfumati
Match #4599144 · Home #53240 · Away #30311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AfumatiAfumati0 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4617949 · Home #30311 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AfumatiAfumati0 - 3Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4599126 · Home #30311 · Away #32297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Dunarea CalarasiDunarea Calarasi0 - 3AfumatiAfumati
Match #4611293 · Home #30460 · Away #30311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau3 - 1AfumatiAfumati
Match #4599120 · Home #42773 · Away #30311 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
AfumatiAfumati2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599071 · Home #30311 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AfumatiAfumati1 - 1SCM Ramnicu ValceaSCM Ramnicu Valcea
Match #4586505 · Home #30311 · Away #19497 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AfumatiAfumati5 - 4CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4579936 · Home #30311 · Away #52700 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 1AfumatiAfumati
Match #4576104 · Home #15508 · Away #30311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 0AfumatiAfumati
Match #4516228 · Home #48171 · Away #30311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 2MetaloglobusMetaloglobus
Match #4599147 · Home #19889 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Minerul LupeniMinerul Lupeni1 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4617956 · Home #22591 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
ASU Politehnica TimișoaraASU Politehnica Timișoara1 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4599135 · Home #10576 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
FC Agricola BorceaFC Agricola Borcea1 - 4FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4611289 · Home #42281 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 3A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4599125 · Home #19889 · Away #10348 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4599079 · Home #18856 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1TunariTunari
Match #4590365 · Home #19889 · Away #33419 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 3AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4579998 · Home #19889 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4512747 · Home #19889 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512739 · Home #10313 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Afumati
#12#21#30#42#56#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K